Reading time: 10 min
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đều giữ nguyên lãi suất trong khoảng thời gian từ chiều thứ Tư đến chiều thứ Năm — chỉ vỏn vẹn 24 giờ. Thông điệp chung không thể rõ ràng hơn: giai đoạn nới lỏng tiền tệ mà thị trường đã dành mười tám tháng để định giá đã kết thúc, và nhiều ngân hàng trung ương quan trọng nhất thế giới giờ đây đang công khai thảo luận liệu bước đi tiếp theo sẽ là tăng chứ không phải giảm lãi suất.
Cần phải nêu rõ trình tự sự kiện, bởi chưa có điều gì tương tự xảy ra kể từ phản ứng phối hợp trước đại dịch năm 2020. Fed giữ lãi suất ở mức 3,50 đến 3,75% vào chiều thứ Tư. BOJ giữ nguyên 0,75% vào sáng thứ Năm theo giờ Tokyo. ECB giữ ở 2,00% vào chiều thứ Năm tại Frankfurt, còn BoE giữ 3,75% vào chiều thứ Năm tại London. Bốn định chế chịu trách nhiệm thiết lập chi phí vay mượn cho hơn một nửa nền kinh tế toàn cầu đều đi đến cùng một kết luận trong vòng một ngày: cuộc chiến Iran đã khiến việc cắt giảm lãi suất trở nên bất khả thi, và dữ liệu đang bắt đầu cho thấy có thể cần phải tăng lãi suất.
Ngân hàng Trung ương Anh (BoE)
BoE mang đến bất ngờ lớn nhất. Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) bỏ phiếu nhất trí 9-0 giữ nguyên lãi suất — quyết định đồng thuận tuyệt đối đầu tiên kể từ tháng 9/2021. Reuters trước đó khảo sát các nhà kinh tế và phần lớn dự đoán tỷ lệ phiếu sẽ là 7-2, với ít nhất hai thành viên bỏ phiếu cắt giảm. Nhưng không ai làm vậy. Biên bản cuộc họp cho thấy đội ngũ chuyên gia BoE hiện dự báo CPI sẽ tăng lên 3,5% trong hai quý tới, tăng từ mức 2,1% chỉ vài tuần trước. Thống đốc Andrew Bailey cảnh báo rằng giá xăng dầu đã tăng và hóa đơn năng lượng hộ gia đình sẽ leo thang vào cuối năm nay nếu xung đột tiếp diễn.
Phát biểu riêng của từng thành viên MPC vẽ nên bức tranh còn gay gắt hơn. Catherine Mann — người chỉ mới tháng Hai còn cân nhắc bỏ phiếu cắt giảm — đã công khai chuyển lập trường sang “giữ nguyên lâu hơn, hoặc thậm chí tăng lãi suất tại một thời điểm nào đó.” Swati Dhingra, thành viên có quan điểm ôn hòa nhất trong ủy ban, cũng thừa nhận rằng lãi suất có thể cần giữ nguyên hoặc tăng nếu gián đoạn năng lượng diễn ra nghiêm trọng và kéo dài. Kinh tế trưởng Huw Pill — người từng phản đối các đợt cắt giảm gần nhất của BoE — tuyên bố “sẵn sàng hành động” nếu cú sốc này làm gia tăng rủi ro lạm phát dài hạn. Chỉ có Alan Taylor, một trong những người ủng hộ nới lỏng mạnh mẽ nhất, phản bác lại khi cho rằng “rào cản để tăng lãi suất là rất cao” trong bối cảnh giá năng lượng còn nhiều bất định.
Thị trường phản ứng ngay lập tức. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 2 năm tăng vọt 33 điểm cơ bản lên 4,43%, mức cao nhất kể từ tháng 1/2025, theo Reuters. Nhà đầu tư bắt đầu định giá hai lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trước cuối năm — kịch bản mà chỉ ba tuần trước còn bị coi là hoang đường. Bailey sau đó cảnh báo giới truyền thông không nên “vội vã đưa ra bất kỳ kết luận mạnh mẽ nào về việc chúng tôi tăng lãi suất,” đồng thời nhấn mạnh “lựa chọn đúng đắn lúc này là giữ nguyên.” Rob Wood, cựu kinh tế gia BoE hiện tại Pantheon Macroeconomics, lưu ý rằng đà tăng của giá khí đốt tự nhiên hôm thứ Năm — diễn ra sau khi MPC đã bỏ phiếu vào thứ Tư — càng nghiêng cán cân rủi ro về phía tăng lãi suất.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
Fed giữ lãi suất ở mức 3,50 đến 3,75% vào thứ Tư đúng như kỳ vọng hoàn toàn của thị trường, nhưng bản cập nhật Tóm tắt Dự báo Kinh tế (SEP) và cuộc họp báo của Chủ tịch Jerome Powell đã thay đổi đáng kể kỳ vọng về lộ trình lãi suất. Biểu đồ dot plot tiếp tục cho thấy mức trung vị là một lần cắt giảm 25 điểm cơ bản trong năm 2026, nhưng phân phối xung quanh mức trung vị đó đã dịch chuyển theo hướng cứng rắn hơn. Hai thành viên — Stephen Miran và Christopher Waller — phản đối và ủng hộ cắt giảm, lặp lại lập trường từ tháng Một, nhưng họ hiện đang cách xa đồng thuận hơn so với ba tháng trước.
Phát biểu của Powell được thị trường diễn giải theo hướng cứng rắn. Ông thừa nhận cuộc xung đột Iran đã tạo ra “mức độ bất định gia tăng” trong triển vọng kinh tế, và giá năng lượng có thể gây phức tạp cho cả hai mục tiêu trong nhiệm vụ kép của Fed. Phản ứng của thị trường là loại bỏ gần như toàn bộ kỳ vọng cắt giảm lãi suất còn lại trong năm 2026. Dữ liệu CME FedWatch cho thấy xác suất 73% lãi suất quỹ liên bang sẽ giữ nguyên đến cuối năm, tăng từ 26% chỉ một tháng trước đó. Lần đầu tiên kể từ khi chu kỳ thắt chặt kết thúc, xác suất tăng lãi suất vào tháng 12 xuất hiện ở mức 4%. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng lên 4,27% — mức cao nhất kể từ mùa hè, trong khi kỳ hạn 10 năm ổn định ở 4,27%.
Yếu tố chính trị tạo thêm một lớp phức tạp mà không ngân hàng trung ương nào khác phải đối mặt. Tổng thống Trump, phát biểu với phóng viên hôm thứ Hai, trực tiếp chỉ trích Powell: “Còn thời điểm nào tốt hơn để cắt giảm lãi suất? Ngay cả học sinh lớp ba cũng hiểu điều đó.” Nhà Trắng phát tín hiệu ủng hộ Bộ Tư pháp điều tra Powell liên quan đến một dự án cải tạo trụ sở — động thái mà Powell đáp lại trong một tuyên bố video, gọi đây là “hệ quả của việc Cục Dự trữ Liên bang thiết lập lãi suất dựa trên đánh giá tốt nhất về lợi ích công chúng, thay vì tuân theo ý muốn của Tổng thống.” Nhiệm kỳ của Powell kết thúc vào ngày 15 tháng 5. Người được đề cử kế nhiệm, Kevin Warsh, vẫn chưa được Thượng viện phê chuẩn.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)
ECB giữ lãi suất tiền gửi ở mức 2,00% vào thứ Năm đúng như dự kiến, nhưng trọng tâm thực sự nằm ở bản cập nhật dự báo của đội ngũ chuyên gia. Dự báo lạm phát toàn phần năm 2026 được nâng lên 2,6% từ mức 1,9% trong vòng dự báo tháng 12 — hoàn toàn do giá năng lượng tăng cao từ cuộc chiến. Dự báo tăng trưởng bị hạ xuống 0,9% từ 1,2%, theo bảng dự báo chính thức của ECB. Chủ tịch Christine Lagarde đã bỏ cách diễn đạt trước đó rằng chính sách đang ở “vị thế tốt,” thay vào đó nói với CNBC rằng ECB “được trang bị đầy đủ để đối phó với diễn biến của một cú sốc lớn đang bung ra.”
Sự chuyển đổi trong giọng điệu rất đáng chú ý. Sản lượng công nghiệp Eurozone đã suy giảm 1,2% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 1, trước khi cú sốc năng lượng tồi tệ nhất ập đến. ECB giờ đang đối mặt với thế kẹt quen thuộc: lạm phát bị đẩy lên bởi chi phí năng lượng từ phía cung — vốn không thể giải quyết bằng tăng lãi suất — kết hợp với quỹ đạo tăng trưởng yếu ớt (0,9%) mà việc tăng lãi suất sẽ càng làm suy yếu thêm. Điểm tựa duy nhất của Eurozone là tốc độ tăng lương đang hạ nhiệt, nhưng chi phí năng lượng nếu duy trì ở mức cao sẽ lấn át tín hiệu tích cực đó trong vài tháng tới. Thị trường cũng bắt đầu định giá kịch bản ECB tăng lãi suất, dù xác suất vẫn thấp hơn so với BoE.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ)
BOJ giữ lãi suất ở 0,75% với tỷ lệ phiếu 8-1, trong đó Hajime Takata phản đối và ủng hộ tăng lên 1,0%. Đây là lần phản đối liên tiếp thứ hai của Takata. Tại cuộc họp báo sau cuộc họp, Thống đốc Kazuo Ueda đưa ra điều mà nhiều nhà phân tích mô tả là lời thừa nhận thẳng thắn đến bất ngờ: ông gặp khó khăn trong việc đánh giá nên ưu tiên chống lạm phát hay hỗ trợ tăng trưởng. Đối với một ngân hàng trung ương đã dành hàng thập kỷ phát tín hiệu qua nhiều lớp ngôn ngữ gián tiếp, sự thẳng thắn của Ueda bản thân nó đã là một tín hiệu chính sách.
Tuyên bố của BOJ đề cập trực tiếp đến cuộc xung đột Iran, lưu ý rằng “trong bối cảnh căng thẳng gia tăng tại Trung Đông, thị trường tài chính và vốn toàn cầu biến động mạnh và giá dầu thô đã tăng đáng kể.” Sản lượng công nghiệp Nhật Bản tăng vọt 4,3% so với tháng trước vào tháng 1, vượt xa mức kỳ vọng 2,2% của đồng thuận thị trường, nhưng dữ liệu đó có trước cú sốc năng lượng. Trong khi đó, đàm phán lương mùa xuân tiếp tục vượt kỳ vọng — nhiều doanh nghiệp lớn chấp nhận toàn bộ yêu cầu của công đoàn với mức tăng trên 5% năm thứ ba liên tiếp. Sự kết hợp giữa lương tăng mạnh và chi phí nhập khẩu leo thang tạo ra đúng loại lạm phát mà BOJ đã mất hàng thập kỷ cố gắng tạo ra — nhưng giờ nó đến vào thời điểm tệ nhất có thể.
Hệ quả
Việc bốn ngân hàng trung ương lớn đồng loạt giữ nguyên lãi suất, tự thân nó, không phải chưa từng có tiền lệ. Điều chưa từng có là hướng đi của cuộc thảo luận bên trong mỗi định chế. Ba tuần trước, thị trường định giá cả bốn đều sẽ cắt giảm. Hôm nay, chính thành viên ủy ban của BoE đang bàn về tăng lãi suất. ECB nâng dự báo lạm phát tới 70 điểm cơ bản chỉ trong một lần điều chỉnh. Fed trên thực tế đã xóa sổ toàn bộ lộ trình nới lỏng năm 2026. BOJ có một thành viên phản đối kêu gọi quay lại mức 1,0%.
Cuộc chiến Iran, trên thực tế, đã chấm dứt chu kỳ nới lỏng tiền tệ hậu đại dịch — không phải thông qua cú sốc cầu mà các ngân hàng trung ương biết cách xử lý, mà thông qua cú sốc cung đẩy giá lên đồng thời bào mòn tăng trưởng. Lần cuối nền kinh tế toàn cầu đối mặt với cấu hình tương tự là năm 1973, và bộ công cụ chính sách về cơ bản không thay đổi kể từ đó. Ngân hàng trung ương không thể in ra dầu mỏ. Họ không thể mở lại eo biển Hormuz. Họ không thể tái thiết Ras Laffan. Điều duy nhất họ có thể làm là giữ nguyên lãi suất và chờ đợi — và tính đến tuần này, cả bốn đều đã chọn đúng con đường đó. Câu hỏi đặt ra là thế trận phòng thủ này sẽ trụ được bao lâu nếu giá dầu Brent tiếp tục neo trên $110 và thiệt hại cơ sở hạ tầng tại vùng Vịnh nghiêm trọng như CEO QatarEnergy cảnh báo. Câu trả lời sẽ định hình toàn bộ bức tranh kinh tế vĩ mô toàn cầu trong phần còn lại của năm 2026.