Biểu đồ giá vàng trực tiếp
Biểu đồ tương tác bên dưới hiển thị giá vàng giao ngay (XAU/USD) theo thời gian thực. Sử dụng các nút khung thời gian để xem biến động giá — từ phiên trong ngày đến xu hướng nhiều năm.
Tin tức và phân tích mới nhất về vàng
Cập nhật liên tục với các bài viết mới nhất của chúng tôi về thị trường vàng, diễn biến giá, hoạt động của ngân hàng trung ương và phân tích chuyên sâu.
Cách đầu tư vàng
Nhà đầu tư có nhiều cách để tiếp cận giá vàng, mỗi cách có đặc điểm, chi phí và mức độ rủi ro khác nhau.
Vàng vật chất
Vàng miếng và nhẫn tròn trơn mang lại quyền sở hữu trực tiếp kim loại quý. Vàng vật chất đòi hỏi bảo quản an toàn nhưng là tài sản hữu hình, không có rủi ro đối tác. Tại Việt Nam, các lựa chọn phổ biến gồm:
Vàng miếng SJC
Thương hiệu vàng miếng quốc gia do Công ty SJC sản xuất. Được Ngân hàng Nhà nước công nhận, thanh khoản cao nhất tại Việt Nam.
Vàng nhẫn tròn trơn 9999
Của SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu — giá sát vàng thế giới hơn vàng miếng, không chịu chênh lệch giá do quản lý nhà nước.
Vàng miếng quốc tế
Krugerrand, Maple Leaf, Filharmonic Vienna — được công nhận toàn cầu với độ tinh khiết đảm bảo. Có thể mua qua đại lý ủy quyền.
Vàng thỏi (bar)
Từ PAMP Suisse, Valcambi, Argor-Heraeus. Từ 1 gram đến 12,5 kg (London Good Delivery).
Quỹ ETF vàng
Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) vàng cung cấp khả năng tiếp cận giá vàng thuận tiện mà không cần lưu trữ vật chất. Các quỹ này nắm giữ vàng thật và được giao dịch như cổ phiếu trên sàn chứng khoán:
DCVFM VNGold ETF (HNX: GLD)
Quỹ ETF vàng đầu tiên và duy nhất niêm yết tại Việt Nam. Quản lý bởi Dragon Capital. Giá bám sát vàng thế giới.
SPDR Gold Shares (GLD)
ETF vàng lớn nhất thế giới theo tài sản quản lý. Ra mắt năm 2004. Có thể mua qua tài khoản môi giới quốc tế.
iShares Gold Trust (IAU)
ETF vàng của BlackRock với tỷ lệ chi phí thấp hơn GLD.
SPDR Gold MiniShares (GLDM)
Phiên bản chi phí thấp của GLD, thiết kế cho nhà đầu tư dài hạn.
Hợp đồng tương lai vàng
Hợp đồng tương lai (futures) vàng được giao dịch trên sàn COMEX và cho phép đầu cơ giá vàng tương lai với đòn bẩy tài chính. Hợp đồng tiêu chuẩn COMEX là 100 ounce troy. Futures chủ yếu được sử dụng bởi nhà đầu tư tổ chức và đòi hỏi hiểu biết về thông số hợp đồng, yêu cầu ký quỹ và thủ tục đáo hạn.
Cổ phiếu công ty khai thác vàng
Các công ty khai thác vàng mang lại mức tiếp cận đòn bẩy với giá vàng. Khi giá vàng tăng, lợi nhuận của các hãng khai thác thường tăng nhanh hơn. Các nhà sản xuất lớn niêm yết trên sàn:
Newmont Corporation (NEM)
Nhà sản xuất vàng lớn nhất thế giới về sản lượng và vốn hóa thị trường.
Barrick Gold (GOLD)
Mỏ hạng nhất (Tier-1) tại Bắc Mỹ, châu Phi và Trung Đông.
Agnico Eagle Mines (AEM)
Hoạt động tại Canada, Úc, Phần Lan và Mexico.
Franco-Nevada (FNV)
Mô hình phí bản quyền & streaming — tiếp cận vàng mà không chịu rủi ro khai thác trực tiếp.
Cổ phiếu khai thác mang theo rủi ro bổ sung: chi phí năng lượng, thách thức vận hành, rủi ro địa chính trị và chất lượng quản trị.
Tích lũy vàng và vàng kỹ thuật số
Tại Việt Nam, nhiều tiệm vàng và ngân hàng cung cấp dịch vụ gửi tiết kiệm bằng vàng hoặc mua vàng tích lũy theo kỳ. Ngoài ra, các nền tảng hiện đại cho phép mua vàng kỹ thuật số từ số tiền nhỏ — vàng được bảo đảm bằng kim loại vật chất lưu trữ trong kho bảo hiểm, giúp tiếp cận dễ dàng mà không cần lo lắng về bảo quản.
Lịch sử giá vàng
Hiểu lịch sử giá vàng giúp đặt bối cảnh cho các mức định giá hiện tại và nhận diện xu hướng dài hạn được định hình bởi lạm phát, địa chính trị và chu kỳ chính sách tiền tệ.
Biểu đồ lịch sử giá vàng
Các mốc giá quan trọng
| Thời điểm | Sự kiện | Giá |
|---|---|---|
| Tháng 1/2026 | Đỉnh lịch sử hiện tại | $5.595 |
| Tháng 12/2025 | Lần đầu vượt $4.500 | $4.500+ |
| Tháng 10/2025 | Phá mốc $4.000 | $4.381 |
| Tháng 3/2025 | Lần đầu vượt $3.000 | $3.005 |
| Tháng 10/2024 | Kỷ lục trước bầu cử Mỹ | $2.790 |
| Tháng 3/2024 | Đỉnh lịch sử mới | $2.220 |
| Tháng 8/2020 | Đỉnh lịch sử thời COVID | $2.075 |
| Tháng 9/2011 | Đỉnh sau khủng hoảng tài chính | $1.921 |
| Tháng 12/2015 | Đáy nhiều năm trong thị trường giá xuống | $1.050 |
| Tháng 1/2000 | Bước sang thiên niên kỷ mới | $283 |
| Tháng 1/1980 | Đỉnh do lạm phát thúc đẩy | $850 |
| Tháng 8/1999 | Đáy lịch sử (thời hiện đại) | $253 |
Vàng tăng khoảng 65% trong năm 2025, thiết lập 53 đỉnh lịch sử mới trong năm — một trong những hiệu suất hàng năm mạnh mẽ nhất kể từ cuối thập niên 1970. Đà tăng được thúc đẩy bởi hoạt động mua vào của các ngân hàng trung ương, căng thẳng thương mại và đồng đô la Mỹ suy yếu.
Xem thêm:
Số liệu thống kê chính về vàng
Yếu tố nào tác động đến giá vàng?
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá vàng, thường tác động đồng thời:
- Lãi suất và chính sách tiền tệ — Lãi suất thực thấp hơn giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng, vốn không sinh lãi
- Sức mạnh đồng đô la Mỹ — Vàng được định giá bằng USD; đồng đô la yếu hơn khiến vàng rẻ hơn cho người mua nước ngoài
- Kỳ vọng lạm phát — Vàng được coi rộng rãi là công cụ phòng ngừa sự xói mòn sức mua
- Nhu cầu của ngân hàng trung ương — Mua vào chính thức vượt 1.000 tấn/năm trong giai đoạn 2022–2024, đạt 863 tấn năm 2025
- Rủi ro địa chính trị — Chiến tranh, xung đột thương mại và bất ổn chính trị thúc đẩy dòng vốn vào tài sản trú ẩn
- Dòng vốn ETF và đầu tư — Các quỹ ETF vàng ghi nhận dòng vốn vào 638 tấn năm 2025, tiệm cận đỉnh năm 2020
- Nhu cầu trang sức và công nghiệp — Trang sức chiếm tỷ trọng lớn trong nhu cầu vật chất, dẫn đầu bởi Trung Quốc và Ấn Độ. Việt Nam cũng nằm trong top 10 thị trường tiêu thụ vàng trang sức châu Á
- Động lực cung từ khai thác — Tăng trưởng sản lượng toàn cầu vẫn giới hạn ở mức khoảng 1–2%/năm
Vàng vs Bitcoin — so sánh
| Đặc điểm | Vàng | Bitcoin |
|---|---|---|
| Lịch sử | Hàng nghìn năm | Từ 2009 |
| Nguồn cung | Tăng ~2%/năm (khai thác) | Giới hạn cố định (21 triệu) |
| Lưu trữ | Kho bảo hiểm vật lý | Ví điện tử |
| Khả năng vận chuyển | Nặng, cần hậu cần | Chuyển khoản kỹ thuật số tức thì |
| Khả năng chia nhỏ | Hạn chế (tối thiểu ~1 gram) | 8 chữ số thập phân (satoshi) |
| Biến động | Thấp đến trung bình | Cao |
| Tình trạng pháp lý | Đã thiết lập | Đang phát triển |
| Dự trữ ngân hàng trung ương | ~36.200 tấn toàn cầu | Không (một số quốc gia có dự trữ nhỏ) |