Reading time: 9 min
Brent vượt $98 hôm thứ Hai trước khi lùi về $94, còn WTI trượt xuống dưới $90 vào thứ Ba. Các tiêu đề về ngừng bắn đang chi phối giá, nhưng câu chuyện mang tính cấu trúc lại âm thầm bùng nổ ngay sáng hôm đó: Iraq và UAE hiện đang chạy đua hết tốc lực để xây dựng các tuyến xuất khẩu dầu nhằm giảm vĩnh viễn tầm quan trọng của Eo biển Hormuz.
Hãy bắt đầu từ diễn biến giá. Brent tăng vọt trên $98 vào đầu phiên thứ Hai sau một cuối tuần đầy căng thẳng với các cuộc tấn công mới giữa Iran và Israel, rồi mất gần hết mức tăng khi Tehran tuyên bố đã chấm dứt hoạt động quân sự và cả hai bên đồng ý ngừng tấn công, theo Trading Economics. Giá dầu thô hiện giao dịch như thể chiến tranh đang hạ nhiệt — nhưng thị trường vật chất kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Eo biển trên thực tế vẫn bị đóng dưới dạng phong tỏa kép từ Mỹ và Iran theo mô tả của Trading Economics, và dữ liệu từ Lloyd’s List cho thấy lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển trong tháng 5 đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ Chiến tranh Iran-Iraq thập niên 1980.
Khoảng cách giữa giá trên màn hình và thực tế vật chất chính là nơi thị trường trở nên hấp dẫn. Và điểm dữ liệu quan trọng nhất tuần này hoàn toàn không phải là một mức giá.
Tín hiệu từ Baghdad và Abu Dhabi
CNBC đưa tin hôm thứ Ba rằng nội các Iraq đã phê duyệt tuần trước việc nâng lưu lượng dầu thô qua mạng lưới đường ống Kurdistan-Thổ Nhĩ Kỳ từ 220.000 thùng/ngày lên 770.000 — gấp ba lần rưỡi mức hiện tại. Tuyến ống dẫn tới Ceyhan dài gần 1.000 km với công suất thiết kế khoảng 1,6 triệu thùng/ngày, nên vẫn còn dư địa để đẩy lên tiếp. Trong khi đó, Abu Dhabi đang đẩy nhanh tiến độ một tuyến ống mới tới cảng Fujairah trên Vịnh Oman, dự kiến khi vận hành vào năm 2027 sẽ gấp đôi công suất xuất khẩu của ADNOC.
Tính cấp bách ở đây không phải lý thuyết suông. Dữ liệu vận tải biển từ QuantCube Technology, được CNBC đưa tin độc quyền, cho thấy lượng hàng rời cảng của Iraq gần như đã ngừng hoàn toàn kể từ khi chiến tranh nổ ra. Chính Baghdad cho biết tại cuộc họp báo ngày 16/5 rằng chỉ xuất được 10 triệu thùng qua Hormuz trong tháng 4 — so với 93 triệu thùng trước chiến tranh. Đó là mức sụp đổ 89% khối lượng xuất khẩu đường biển của một quốc gia mà dầu mỏ chiếm hơn một nửa GDP năm ngoái. Lemangnen tại QuantCube nhận định: “Iraq đang ở trong tình thế phức tạp hơn rất nhiều,” bởi gần như toàn bộ dầu thô của nước này không có đường thoát nào khác.
Vùng Vịnh từng trải qua tình huống tương tự. Cuộc Chiến tranh Tàu dầu 1984-1988 chính là lý do Arab Saudi mở rộng tuyến ống Đông-Tây Petroline lên quy mô hiện tại, và những lời đe dọa đóng cửa eo biển của Iran năm 2011 là nguyên nhân UAE xây tuyến ống Fujairah đầu tiên vào năm 2012. Mỗi khi Hormuz bị biến thành vũ khí, khu vực đáp trả bằng thép chôn dưới đất. Lần này cũng không ngoại lệ — chỉ lớn hơn.
Phép tính đường ống không cứu được thị trường giao ngay
Vấn đề khi diễn giải tin đường ống như yếu tố hỗ trợ ngắn hạn nằm ở đây. IEA ước tính tuyến Đông-Tây của Arab Saudi và tuyến Fujairah hiện tại của UAE cộng lại có thể vận chuyển từ 3,5 đến 5,5 triệu thùng/ngày. Riyadh phản bác con số thấp, tuyên bố hồi tháng 3 rằng riêng tuyến ống của họ đã vận chuyển 7 triệu thùng. Dù lấy con số nào, lỗ hổng vẫn khổng lồ: EIA ước tính trong báo cáo triển vọng tháng 5 rằng sáu nước sản xuất vùng Vịnh — từ Iraq, Arab Saudi đến Qatar và Bahrain — đã mất 10,5 triệu thùng/ngày sản lượng trong tháng 4. Tính lạc quan nhất, các tuyến đường vòng cũng chỉ bù đắp được một nửa lượng dầu mà chiến tranh đã loại khỏi thị trường. Hơn nữa, cả hai tuyến đều đã bị tấn công — tuyến Đông-Tây bị Iran tập kích vào tháng 4, còn hoạt động bốc dỡ tại Fujairah bị drone tấn công.
Vậy tại sao Brent ở mức $94 chứ không phải $130? Có hai chiếc “nạng” đang chống đỡ. Thứ nhất là Trung Quốc, nước đã cắt giảm mạnh nhập khẩu và duy trì nền kinh tế bằng kho dự trữ chiến lược thay vì mua hàng trên thị trường, theo Trading Economics — một kiểu rút kho mà các nhà phân tích cảnh báo trên CNBC tuần này sẽ không kéo dài được lâu. Thứ hai là đợt xả kho dự trữ kỷ lục 400 triệu thùng mà IEA công bố hồi tháng 3, nguồn cung mà chính cơ quan này thừa nhận phải mất nhiều tháng mới đến tay người mua. Cả hai đều là bài toán tồn kho, không phải sản lượng thực. Tồn kho thì sẽ cạn. Khi một trong hai chiếc nạng gãy, giá buộc phải dựa vào những thùng dầu thật — mà phần lớn vẫn đang mắc kẹt sau vòng phong tỏa.
Đó là kịch bản tăng giá, và nó hoàn toàn có cơ sở trong tầm nhìn ba đến sáu tháng. Đây cũng chính xác là bức tranh mà World Bank mô tả hôm 2/6, khi dự báo giá năng lượng tăng 24% trong năm nay lên mức cao nhất kể từ khi Nga xâm lược Ukraine, ngay cả sau khi chỉ số giảm 5,4% trong tháng 5. Với châu Âu, tác động là trực tiếp: Brent là giá chuẩn của châu lục, lạm phát năng lượng khu vực euro đạt 10,9% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5 theo Eurostat, và ECB bước vào cuộc họp thứ Năm trong bối cảnh thị trường đã định giá đợt tăng lãi suất đầu tiên trong chu kỳ — phần lớn do cuộc tái định giá dầu, vàng và lãi suất do chiến tranh kể từ cuối tháng 2.
Bài toán năm 2027 mà chẳng ai phòng ngừa rủi ro
Bây giờ hãy chiếu những con số này về phía trước mười tám tháng. Chiến tranh sẽ kết thúc, sớm hay muộn, với bất kỳ điều khoản nào. 10,5 triệu thùng/ngày sản lượng vùng Vịnh bị đóng cửa sẽ quay lại, bởi đóng cửa không có nghĩa là phá hủy. OPEC+ vẫn tiếp tục nâng hạn ngạch xuyên suốt giai đoạn phong tỏa, bổ sung thêm 188.000 thùng/ngày cho tháng 7 dù gần như không thể vận chuyển, nên nhóm này sẽ rời khỏi cuộc xung đột với cả công suất phục hồi lẫn mục tiêu sản lượng đã bị thổi phồng. Và trên hết, các đường ống mới sẽ hoàn thành: tuyến Kurdistan-Thổ Nhĩ Kỳ mở rộng, hệ thống Fujairah gấp đôi công suất vào 2027 — mỗi dự án được phê duyệt trong cơn hoảng loạn và bàn giao trong thời bình.
Nhóm phân tích của Rystad đã cảnh báo trên Squawk Box Asia tuần này: thâm hụt hiện tại có thể đảo chiều thành “nguồn cung dư thừa khổng lồ” vào năm 2027. Đó là sự bất đối xứng mà đợt bán tháo theo kỳ vọng ngừng bắn đang bỏ qua. Phần đầu đường cong đang được tái định giá cho hòa bình trong khi vẫn sống nhờ tồn kho vay mượn, còn phần cuối đường cong chưa phản ánh đầy đủ việc vùng Vịnh đang xây dựng công suất xuất khẩu vĩnh viễn mà họ sẽ không tắt khi súng ngừng nổ. Vàng cho thấy rủi ro chưa hề biến mất — kim loại quý vẫn giao dịch trên nhu cầu chính thức thời chiến. Hợp đồng dầu thô kỳ hạn xa cho thấy thị trường chưa làm bài tập về năm 2027.
Các mức giá và yếu tố xúc tác cần theo dõi
Trong ngắn hạn, $90 trên WTI và $94 trên Brent là các ngưỡng mà phe giao dịch theo ngừng bắn đang bảo vệ. Nếu eo biển được xác nhận mở cửa trở lại — dù chỉ một phần — giá nhiều khả năng sẽ bị thử thách ở vùng thấp hơn. Ngược lại, bất kỳ cuộc tấn công nào vào hạ tầng đường ống thay thế — và đã có hai vụ — sẽ đẩy giá xuyên qua $100 nhanh chóng, bởi chính các tuyến đường vòng giờ đây trở thành điểm yếu chí tử mà chúng được xây để loại bỏ. Báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn cập nhật của EIA dự kiến công bố vào thứ Ba và quan trọng hơn bình thường: phiên bản tháng 5 giả định lưu lượng qua Hormuz sẽ bắt đầu phục hồi vào tháng 6, và bất kỳ điều chỉnh nào đối với giả định này sẽ tái định giá toàn bộ phần đầu của thị trường dầu. Hãy theo dõi số liệu tàu qua eo biển từ Lloyd’s List và dữ liệu nhập khẩu của Trung Quốc để nắm bắt thời điểm Bắc Kinh buộc phải quay lại thị trường.
Thị trường đang định giá ngừng bắn và giao dịch theo tâm lý nhẹ nhõm. Nhưng điều thực sự diễn ra trong hai năm tới là một vùng Vịnh đã tái cấu trúc vĩnh viễn hệ thống xuất khẩu, một OPEC+ với công suất phục hồi và hạn ngạch cao hơn, cùng phía cầu đã dành cả năm 2026 để học cách tiết kiệm. Nếu bạn đang giữ vị thế mua ở đây để hưởng phần bù phong tỏa, hãy tôn trọng nó — nhưng phải hiểu rõ mình đang nắm gì: một vị thế mà những tháng tốt nhất là bây giờ, và ngày hết hạn nằm đâu đó trong năm 2027. Những đường ống đang được hàn nối tại Iraq và Abu Dhabi mùa hè này chẳng hỗ trợ tăng giá cho bất kỳ điều gì — ngoại trừ nguồn cung dư thừa sẽ kết thúc giao dịch này.