Châu Âu thay khí đốt Nga bằng LNG Mỹ — rồi eo biển Hormuz đóng cửa

Share

Reading time: 13 min

EU đã mất ba năm xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng mới — thay thế khí đốt đường ống từ Nga bằng LNG của Mỹ, đồng thời lên kế hoạch thay phân bón Nga bằng nguồn cung từ vùng Vịnh. Rồi eo biển Hormuz bị phong tỏa. Cả hai phương án thay thế giờ đây cùng lúc chịu áp lực, và Washington nằm ở trung tâm của cả hai.

Câu chuyện khí đốt ai cũng theo dõi — câu chuyện phân bón thì chẳng ai để ý

Kho dự trữ khí đốt của EU kết thúc mùa đông vừa qua ở mức dưới 30% công suất, thấp nhất kể từ năm 2018. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo đầu năm 2026 rằng nhập khẩu LNG của châu Âu sẽ đạt 185 tỷ mét khối trong năm nay — mức kỷ lục — khi các bên mua chạy đua tái bổ sung kho. Tính đến ngày 11 tháng 5, hợp đồng tương lai TTF kỳ hạn tháng gần nhất giao dịch ở mức €44,7/MWh, biến động mạnh hai chiều tùy thuộc vào diễn biến đàm phán ngừng bắn Mỹ-Iran từng ngày. Đó là câu chuyện mà hầu hết các bàn giao dịch đang theo dõi.

Nhưng có một câu chuyện khác gần như bị bỏ qua hoàn toàn. Copa và Cogeca — tổ chức đại diện cho nông dân và hợp tác xã nông nghiệp châu Âu có trụ sở tại Brussels — báo cáo vào tháng 2/2026 rằng nhập khẩu phân bón nitơ vào EU đã sụp đổ, chỉ còn 179.877 tấn trong tháng 1/2026, giảm từ 1,18 triệu tấn cùng kỳ năm trước. Giảm 85% trong vòng một năm. Theo đánh giá của tổ chức này, tồn kho hiện tại chỉ đáp ứng được 45-50% nhu cầu của nông dân cho vụ thu hoạch 2026, trong đó tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhất ở Italy và Ireland. Copa và Cogeca đã kêu gọi đình chỉ ngay lập tức cơ chế CBAM đối với phân bón, nhưng dường như chẳng ai ở Brussels hành động đủ nhanh.

Hai cuộc khủng hoảng này có chung một lỗi cấu trúc: châu Âu thay thế một nhà cung cấp có rủi ro địa chính trị bằng những lựa chọn thay thế hóa ra cũng mang rủi ro tương đương — chỉ khác về bản chất.

Từ Nga sang Washington rồi đến vùng Vịnh — tất cả cùng một lúc

Sau khi Nga xâm lược Ukraine năm 2022, các nhà nhập khẩu khí đốt châu Âu chuyển hướng mạnh sang LNG Mỹ. Theo phân tích tháng 1/2026 của IEEFA do nhà phân tích năng lượng Ana Maria Jaller-Makarewicz thực hiện, nhập khẩu LNG Mỹ của EU tăng từ 21 tỷ mét khối năm 2021 lên khoảng 81 tỷ mét khối năm 2025 — tăng gần bốn lần trong bốn năm. Con số đó chiếm 57% tổng nhập khẩu LNG của EU trong năm ngoái. Đức hiện nhập hơn 90% LNG từ Mỹ, theo phân tích của OSW Centre for Eastern Studies công bố tháng 2/2026. Vào tháng 7/2025, EU ký thỏa thuận thương mại với Washington cam kết mua $750 tỷ năng lượng Mỹ trước năm 2028.

Liệu đó có phải là đa dạng hóa thực sự hay không vẫn là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ. Phân tích tháng 3/2026 của Bruegel, do Ugnė Keliauskaitė, Ben McWilliams và Georg Zachmann thực hiện, đưa ra lập luận hợp lý nhất cho phía ủng hộ: LNG Mỹ vận chuyển bằng đường biển, nghĩa là người mua châu Âu có thể chuyển đổi nhà cung cấp dễ dàng hơn so với khí đốt đường ống từ Nga, và các công ty tư nhân Mỹ không chịu sự chỉ đạo của nhà nước như Gazprom. Đây là một khác biệt cấu trúc đáng ghi nhận. Tuy nhiên, Jaller-Makarewicz của IEEFA nói thẳng: nếu tất cả các hợp đồng cung ứng hiện tại được thực hiện và nỗ lực giảm nhu cầu khí đốt của EU thất bại, khối này có thể nhập 75-80% LNG từ Mỹ vào năm 2030. Trong kịch bản đó, người mua châu Âu sẽ phụ thuộc vào một nguồn duy nhất cho phần lớn nguồn cung LNG — và chính Bruegel cũng thừa nhận rằng LNG Mỹ là lựa chọn đắt đỏ nhất trên thị trường. Tập trung ở mức độ đó, vào sản phẩm đắt nhất hiện có, không phải là một vị thế vững chắc.

Mảng phân bón diễn ra song song. Nga và Belarus trước năm 2022 cung cấp khoảng 33% lượng phân bón nhập khẩu của EU, theo phân tích tháng 11/2025 của Kpler. Nghị viện châu Âu bỏ phiếu vào tháng 5/2025 áp dụng thuế quan lên phân bón nitơ của Nga và Belarus: 6,5% theo giá trị cộng thêm €40-45/tấn trong năm 2026, tăng dần lên €430/tấn vào năm 2028. Ở mức thuế cuối cùng đó, hàng Nga hoàn toàn mất sức cạnh tranh tại thị trường châu Âu. Văn phòng báo chí Nghị viện châu Âu mô tả biện pháp này nhắm vào nguồn thu “đóng góp trực tiếp cho cuộc chiến chống Ukraine.” Phương án thay thế hướng đến Ai Cập, Algeria, Mỹ và các nhà sản xuất vùng Vịnh bao gồm UAE, Saudi Arabia và Qatar. Trên giấy tờ, kế hoạch khả thi. Trên thực tế, eo biển Hormuz đã bị đóng trước khi quá trình chuyển đổi hoàn tất.

Eo biển Hormuz không chờ kế hoạch chuyển đổi

Kể từ khi Mỹ và Israel tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran vào cuối tháng 2/2026, eo biển Hormuz gần như đóng cửa hoàn toàn với tàu thương mại. Euronews đưa tin ngày 20/3 rằng khoảng một phần ba thương mại phân bón toàn cầu đi qua eo biển này. Các nhà sản xuất vùng Vịnh bao gồm UAE, Saudi Arabia và Qatar — với tổng sản lượng xuất khẩu urea hàng năm khoảng 15 triệu tấn theo dữ liệu GPCA — không thể vận chuyển khối lượng đó như kế hoạch. Ủy ban châu Âu đề xuất vào tháng 2 tạm thời đình chỉ thuế quan chung đối với phân bón từ các nguồn khác, cụ thể là Bắc Phi và Mỹ, để giảm bớt áp lực tiếp cận nguồn cung thay thế. Điều đó giúp ích phần nào ở biên, nhưng không thể bù đắp 15 triệu tấn urea từ vùng Vịnh đang bị mắc kẹt sau tuyến đường thủy bị phong tỏa.

Tín hiệu giá ở cấp nông trại đã rõ ràng không thể phủ nhận. Euronews dẫn lời nông dân Đức Paul Henschke vào tháng 3: ông nhận được 176 euro/tấn cho lúa mì làm bánh nhưng phải trả gấp hơn ba lần cho phân bón, với urea ở mức 550 euro/tấn. Phân ammonium nitrate canxi tăng khoảng 15% tại vùng Lower Saxony chỉ trong một tháng. Tình hình chưa đến mức nghiêm trọng như năm 2022, khi urea có thời điểm vượt 1.000 euro/tấn. Nhưng xu hướng thì giống hệt: nguồn cung bị siết chặt, nhu cầu cho mùa vụ 2026 không co giãn, và giá tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của doanh thu nông sản.

Thị trường còn tạo ra một kết quả ngoài dự kiến. Euronews cho biết một số thương nhân Tây Âu bắt đầu quay lại mua hàng Nga khi nguồn cung từ vùng Vịnh cạn kiệt. Những lô hàng này giờ đây đi kèm thuế EU, nghĩa là người mua phải trả thêm phí phạt trên nền giá vốn đã cao. Châu Âu đang nhận ra điều mà Anh quốc đã trải nghiệm trong cuộc tái đàm phán thương mại với Washington: sự phụ thuộc vào hàng hóa không biến mất khi bạn đổi tên nhà cung cấp. Nó chỉ dịch chuyển sang nơi khác.

Washington nằm ở tâm điểm cả hai chuỗi cung ứng

Đây là nơi hai chuỗi cung ứng hội tụ. LNG Mỹ hiện chiếm 57% nhập khẩu LNG của EU. Phân bón Mỹ đang được định vị như nguồn thay thế trực tiếp cho hàng Nga và vùng Vịnh theo đề xuất đình chỉ thuế quan tháng 2 của Ủy ban châu Âu. Washington là nhà cung cấp then chốt trên cả hai thị trường cùng lúc, đúng vào thời điểm cả hai thị trường đều đang căng thẳng.

Phân tích tháng 3 của Bruegel thận trọng không phóng đại đòn bẩy mà điều này tạo ra. Keliauskaitė, McWilliams và Zachmann lập luận rằng Mỹ không dễ dàng gây áp lực lên châu Âu bằng cách đe dọa cắt nguồn cung năng lượng, vì các công ty tư nhân Mỹ không chịu sự chỉ đạo chính trị, và thị trường LNG toàn cầu đủ thanh khoản nên thiếu hụt sẽ biểu hiện qua giá tăng chứ không phải thiếu hàng vật lý. Về mặt kỹ thuật, điều đó đúng. Tuy nhiên, Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Đại học Columbia đã chỉ ra một cơ chế khác vào tháng 1/2026: mục tiêu hạ giá khí đốt nội địa mà Trump tuyên bố thực tế có thể làm giảm động lực để các nhà sản xuất Mỹ xuất khẩu LNG sang châu Âu với khối lượng mà EU đang trông cậy. Kênh giá và kênh khối lượng hoạt động khác nhau, và Brussels không kiểm soát được hoàn toàn kênh nào.

Về phân bón, cường độ sử dụng khí đốt trong sản xuất tại Mỹ tạo ra hiệu ứng truyền dẫn trực tiếp. Phân bón nitơ của Mỹ được định giá theo Henry Hub. Người mua châu Âu chuyển từ urea vùng Vịnh sang urea Mỹ không thoát khỏi rủi ro giá khí đốt — họ chỉ dời nó từ TTF sang một chỉ số tham chiếu khác. Các nhà sản xuất châu Âu đang phải gánh chịu chi phí đầu vào tăng trên diện rộng, từ năng lượng đến kim loại công nghiệp, và ngành nông nghiệp giờ cũng nằm trong hàng chờ đó. Báo cáo Triển vọng Thị trường Hàng hóa tháng 4/2026 của World Bank dự báo giá hàng hóa tổng thể tăng 16% trong năm 2026, riêng năng lượng tăng 24%. Những con số này phản ánh trực tiếp vào CPI châu Âu, vốn đã đạt 3% trong tháng 4 theo ước tính nhanh của Eurostat.

Cửa sổ mùa hè là biến số quyết định

Về khí đốt, mục tiêu bắt buộc của EU là lấp đầy kho dự trữ 80% trước ngày 1/11. Xuất phát từ mức dưới 30%, phải cạnh tranh mua LNG trên thị trường toàn cầu khi các bên mua châu Á cũng đang tích cực gom hàng, với TTF cao hơn nhiều so với mức mà ngành công nghiệp châu Âu đã dự toán cho năm 2026 — bài toán rất chật. ACER xác nhận vào cuối tháng 4 rằng mục tiêu vẫn khả thi nhưng sẽ tốn kém hơn và biên độ sai số nhỏ hơn so với các năm trước. Công suất nhập khẩu LNG của châu Âu đã mở rộng đáng kể từ năm 2022, đạt 270 tỷ mét khối thông lượng hàng năm theo dữ liệu Bruegel — tạo sự linh hoạt về mặt vật lý. Tuy nhiên, chi phí sử dụng công suất đó phụ thuộc vào giá thị trường toàn cầu mà không tổ chức nào ở Brussels có thể quyết định. Các thị trường châu Á cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn đáng kể trước tác động hàng hóa trực tiếp từ gián đoạn eo biển Hormuz, một phần nhờ cơ cấu năng lượng khác biệt và khoảng cách địa lý xa eo biển. Châu Âu không có những vùng đệm đó.

Về phân bón, cửa sổ thời gian còn hẹp hơn và cấp bách hơn. Việc bón phân nitơ cho vụ thu hoạch 2026 ở châu Âu tập trung vào mùa xuân và đầu mùa hè. Đánh giá của Copa và Cogeca rằng tồn kho chỉ đáp ứng 45-50% nhu cầu không phải là cảnh báo cho tương lai — đó là vấn đề của mùa vụ hiện tại. Nếu nông dân châu Âu không thể bón đủ phân nitơ trong mùa trồng trọt này, tác động lên năng suất 2026 sẽ hiện rõ trong dữ liệu thu hoạch vào tháng 8. Lạm phát giá lương thực, mà ước tính nhanh tháng 4 của Eurostat đặt ở mức 2,5%, vẫn còn dư địa tăng tiếp nếu năng suất gây thất vọng. Áp lực giảm phát mà Trung Quốc tiếp tục xuất khẩu qua hàng công nghiệp không bù đắp được lạm phát lương thực và năng lượng trong rổ tiêu dùng của người châu Âu. Đó là những khoản mục hoàn toàn khác nhau.

Thay thế nhà cung cấp không đồng nghĩa với an ninh năng lượng

Nghị sĩ Ľubica Karvašová thuộc nhóm Renew Europe đã phát biểu trước Nghị viện châu Âu vào tháng 5/2025 rằng phân bón Nga “chỉ là khí đốt nhập khẩu dưới một hình thức khác.” Lập luận đó biện minh cho thuế quan. Và nó áp dụng với sức mạnh tương đương cho nguồn thay thế. Phân bón Mỹ cũng là khí đốt dưới hình thức khác — cụ thể là khí đá phiến Mỹ được chế biến thành nitơ theo giá Henry Hub. LNG Mỹ là khí đốt Mỹ vận chuyển với biên lợi nhuận Mỹ. Châu Âu đã thay thế khí đốt Nga — cả dưới dạng phân bón lẫn dạng hóa lỏng — bằng khí đốt Mỹ, cũng dưới dạng phân bón và dạng hóa lỏng. Rủi ro địa chính trị có bản chất khác, như Bruegel lập luận đúng. Nhưng rủi ro về giá thì không hề thấp hơn.

Báo cáo tháng 1/2026 của IEEFA nêu rõ rằng sự phụ thuộc ngày càng tăng của EU vào LNG Mỹ “mâu thuẫn với kế hoạch REPowerEU nhằm tăng cường an ninh năng lượng thông qua đa dạng hóa.” Đây không phải quan điểm ngoài lề, mà là đánh giá từ tổ chức theo dõi dòng chảy nhập khẩu năng lượng EU sát nhất trong suốt quá trình chuyển đổi này. Phản hồi tiêu chuẩn của EU chỉ ra việc mở rộng năng lượng tái tạo và nhu cầu khí đốt giảm dần trong dài hạn. Về mặt cấu trúc, phản hồi đó đúng trong tầm nhìn mười năm. Nhưng nó không phải câu trả lời dành cho người nông dân không đủ tiền mua phân bón vào tháng 3/2026, hay cho bên mua khí đốt đang cố lấp đầy kho dự trữ trước tháng 11.

Cả hai rủi ro sẽ rõ ràng hơn vào tháng 9. Mùa tái bổ sung kho và cửa sổ thu hoạch kết thúc gần như cùng lúc. Liệu Washington có sử dụng một trong hai như đòn bẩy thương mại trước thời điểm đó hay không — đó là biến số mà không mô hình nào nắm bắt được chính xác, và Brussels đang đặt cược rằng điều đó sẽ không xảy ra.

Tuyên bố miễn trừ: Finonity cung cấp tin tức tài chính và phân tích thị trường chỉ nhằm mục đích thông tin. Không có nội dung nào được đăng tải trên trang web này cấu thành tư vấn đầu tư, khuyến nghị hoặc đề nghị mua hay bán chứng khoán hoặc công cụ tài chính. Hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo cho kết quả tương lai. Luôn tham khảo ý kiến cố vấn tài chính có chuyên môn trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Paul Dawes
Paul Dawes
Currency & Commodities Strategist — Paul Dawes is a Currency & Commodities Strategist at Finonity with over 15 years of experience in financial markets. Based in the United Kingdom, he specializes in G10 and emerging market currencies, precious metals, and macro-driven commodity analysis. His expertise spans institutional FX flows, central bank policy impacts on currency valuations, and safe-haven dynamics across gold, silver, and platinum markets. Paul's analysis focuses on identifying capital flow turning points and translating complex cross-asset relationships into actionable market intelligence.

Read more

Latest News